Vũ khí PUBG

Hướng dẫn đầy đủ về tất cả các loại vũ khí trong PUBG với số liệu thống kê chi tiết, giá trị sát thương và thông tin chiến thuật.

64Tổng vũ khí
7Thể loại
Tất cả vũ khí
Súng trường tấn công13
DMR9
Súng trường bắn tỉa6
SMGs10
Súng máy hạng nhẹ3
Súng săn6
Súng ngắn7
ACE32

ACE32

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
477
Tốc độ cháy
666
Băng đạn
30
Xem chi tiết
AKM

AKM

AR7,62mm
Hư hại
47
DPS
470
Tốc độ cháy
600
Băng đạn
30
Xem chi tiết
AUG A3

AUG A3

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
477
Tốc độ cháy
666
Băng đạn
30
Xem chi tiết
AWM

AWM

SR.300 Magnum
Hư hại
105
DPS
57
Tốc độ cháy
32
Băng đạn
5
Xem chi tiết
Beryl M762

Beryl M762

AR7,62mm
Hư hại
47
DPS
547
Tốc độ cháy
698
Băng đạn
30
Xem chi tiết
BZ Grenade

BZ Grenade

grenadeThrowable
Hư hại
0
Băng đạn
1
Xem chi tiết
C4

C4

grenadeThrowable
Hư hại
100
Băng đạn
1
Xem chi tiết
Crossbow

Crossbow

DMRBolts
Hư hại
105
DPS
53
Tốc độ cháy
30
Băng đạn
1
Xem chi tiết
DBS

DBS

ShotgunSúng săn cỡ nòng 12
Hư hại
26
DPS
780
Tốc độ cháy
200
Băng đạn
14
Xem chi tiết
Deagle

Deagle

Handgun.45 ACP
Hư hại
62
DPS
282
Tốc độ cháy
273
Băng đạn
7
Xem chi tiết
Decoy Grenade

Decoy Grenade

grenadeThrowable
Hư hại
0
Băng đạn
1
Xem chi tiết
DP-28

DP-28

LMG7,62mm
Hư hại
51
DPS
468
Tốc độ cháy
550
Băng đạn
47
Xem chi tiết
Dragunov

Dragunov

DMR7,62mm
Hư hại
60
DPS
451
Tốc độ cháy
451
Băng đạn
10
Xem chi tiết
FAMAS

FAMAS

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
717
Tốc độ cháy
1000
Băng đạn
25
Xem chi tiết
Frag Grenade

Frag Grenade

grenadeThrowable
Hư hại
100
Băng đạn
1
Xem chi tiết
G36C

G36C

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
538
Tốc độ cháy
750
Băng đạn
30
Xem chi tiết
Groza

Groza

AR7,62mm
Hư hại
49
DPS
613
Tốc độ cháy
750
Băng đạn
30
Xem chi tiết
JS9

JS9

SMG9mm
Hư hại
32
DPS
400
Tốc độ cháy
750
Băng đạn
30
Xem chi tiết
K2

K2

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
538
Tốc độ cháy
750
Băng đạn
30
Xem chi tiết
Kar98k

Kar98k

SR7,62mm
Hư hại
79
DPS
42
Tốc độ cháy
32
Băng đạn
5
Xem chi tiết
Lynx AMR

Lynx AMR

SR.50 BMG
Hư hại
125
DPS
63
Tốc độ cháy
30
Băng đạn
5
Xem chi tiết
M16A4

M16A4

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
645
Tốc độ cháy
900
Băng đạn
30
Xem chi tiết
M24

M24

SR7,62mm
Hư hại
79
DPS
44
Tốc độ cháy
33
Băng đạn
5
Xem chi tiết
M249

M249

LMG5,56mm
Hư hại
45
DPS
600
Tốc độ cháy
800
Băng đạn
100
Xem chi tiết
M416

M416

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
502
Tốc độ cháy
700
Băng đạn
30
Xem chi tiết
MG3

MG3

LMG7,62mm
Hư hại
40
DPS
800
Tốc độ cháy
1200
Băng đạn
75
Xem chi tiết
Micro UZI

Micro UZI

SMG9mm
Hư hại
26
DPS
520
Tốc độ cháy
1200
Băng đạn
25
Xem chi tiết
Mini 14

Mini 14

DMR5,56mm
Hư hại
46
DPS
460
Tốc độ cháy
600
Băng đạn
20
Xem chi tiết
MK12

MK12

DMR5,56mm
Hư hại
44
DPS
550
Tốc độ cháy
750
Băng đạn
20
Xem chi tiết
MK14 EBR

MK14 EBR

DMR7,62mm
Hư hại
61
DPS
678
Tốc độ cháy
667
Băng đạn
10
Xem chi tiết
Molotov Cocktail

Molotov Cocktail

grenadeThrowable
Hư hại
10
Băng đạn
1
Xem chi tiết
Mortar

Mortar

throwable60mm Mortar
Hư hại
120
DPS
40
Tốc độ cháy
20
Băng đạn
1
Xem chi tiết
Mosin Nagant

Mosin Nagant

SR7,62mm
Hư hại
79
DPS
43
Tốc độ cháy
32
Băng đạn
5
Xem chi tiết
MP5K

MP5K

SMG9mm
Hư hại
33
DPS
440
Tốc độ cháy
800
Băng đạn
30
Xem chi tiết
MP9

MP9

SMG9mm
Hư hại
33
DPS
467
Tốc độ cháy
850
Băng đạn
30
Xem chi tiết
Mutant MK47

Mutant MK47

AR7,62mm
Hư hại
49
DPS
490
Tốc độ cháy
600
Băng đạn
20
Xem chi tiết
O-12

O-12

ShotgunSúng săn cỡ nòng 12
Hư hại
24
DPS
864
Tốc độ cháy
240
Băng đạn
5
Xem chi tiết
P18C

P18C

Handgun9mm
Hư hại
23
DPS
383
Tốc độ cháy
1000
Băng đạn
17
Xem chi tiết
P1911

P1911

Handgun.45 ACP
Hư hại
41
DPS
373
Tốc độ cháy
545
Băng đạn
7
Xem chi tiết
P90

P90

SMG9mm
Hư hại
34
DPS
515
Tốc độ cháy
909
Băng đạn
50
Xem chi tiết
P92

P92

Handgun9mm
Hư hại
35
DPS
389
Tốc độ cháy
667
Băng đạn
15
Xem chi tiết
Panzerfaust

Panzerfaust

throwableWarhead
Hư hại
150
DPS
150
Tốc độ cháy
1
Băng đạn
1
Xem chi tiết
PP-19 Bizon

PP-19 Bizon

SMG9mm
Hư hại
35
DPS
408
Tốc độ cháy
700
Băng đạn
53
Xem chi tiết
QBU

QBU

DMR5,56mm
Hư hại
48
DPS
480
Tốc độ cháy
600
Băng đạn
10
Xem chi tiết
QBZ95

QBZ95

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
466
Tốc độ cháy
650
Băng đạn
30
Xem chi tiết
R1895

R1895

Handgun7,62mm
Hư hại
64
DPS
160
Tốc độ cháy
150
Băng đạn
7
Xem chi tiết
R45

R45

Handgun.45 ACP
Hư hại
55
DPS
220
Tốc độ cháy
240
Băng đạn
6
Xem chi tiết
S12K

S12K

ShotgunSúng săn cỡ nòng 12
Hư hại
24
DPS
864
Tốc độ cháy
240
Băng đạn
5
Xem chi tiết
S1897

S1897

ShotgunSúng săn cỡ nòng 12
Hư hại
26
DPS
312
Tốc độ cháy
80
Băng đạn
5
Xem chi tiết
S686

S686

ShotgunSúng săn cỡ nòng 12
Hư hại
26
DPS
1170
Tốc độ cháy
300
Băng đạn
2
Xem chi tiết
Sawed-Off

Sawed-Off

ShotgunSúng săn cỡ nòng 12
Hư hại
20
DPS
720
Tốc độ cháy
240
Băng đạn
2
Xem chi tiết
SCAR-L

SCAR-L

AR5,56mm
Hư hại
43
DPS
448
Tốc độ cháy
625
Băng đạn
30
Xem chi tiết
Skorpion

Skorpion

Handgun9mm
Hư hại
22
DPS
314
Tốc độ cháy
857
Băng đạn
20
Xem chi tiết
SKS

SKS

DMR7,62mm
Hư hại
53
DPS
589
Tốc độ cháy
667
Băng đạn
10
Xem chi tiết
SLR

SLR

DMR7,62mm
Hư hại
58
DPS
580
Tốc độ cháy
600
Băng đạn
10
Xem chi tiết
Smoke Grenade

Smoke Grenade

grenadeThrowable
Hư hại
0
Băng đạn
1
Xem chi tiết
Sticky Bomb

Sticky Bomb

grenadeThrowable
Hư hại
100
Băng đạn
1
Xem chi tiết
Stun Grenade

Stun Grenade

grenadeThrowable
Hư hại
0
Băng đạn
1
Xem chi tiết
Tommy Gun

Tommy Gun

SMG.45 ACP
Hư hại
40
DPS
465
Tốc độ cháy
698
Băng đạn
30
Xem chi tiết
UMP45

UMP45

SMG.45 ACP
Hư hại
39
DPS
435
Tốc độ cháy
670
Băng đạn
25
Xem chi tiết
UMP9

UMP9

SMG9mm
Hư hại
39
DPS
435
Tốc độ cháy
670
Băng đạn
30
Xem chi tiết
Vector

Vector

SMG9mm
Hư hại
31
DPS
564
Tốc độ cháy
1091
Băng đạn
13
Xem chi tiết
VSS

VSS

DMR9mm
Hư hại
41
DPS
477
Tốc độ cháy
698
Băng đạn
10
Xem chi tiết
Win94

Win94

SR.45 ACP
Hư hại
66
DPS
110
Tốc độ cháy
100
Băng đạn
8
Xem chi tiết