Vũ khí
RPD
- Tên chính thức
Trước
Không có mặt
Sau đó
RPD
- Hệ số cản đạn đạo
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.95
- Sát thương cơ bản
Trước
Không có mặt
Sau đó
43
- Vận tốc ban đầu
Trước
Không có mặt
Sau đó
735
- Số đạn mỗi lần đổi hướng
Trước
Không có mặt
Sau đó
2
- Nhịp chu kỳ (60 ÷ khoảng bắn)
Trước
Không có mặt
Sau đó
750.000017
- Hệ số tầm xa
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.94
- Hệ số giật ngang tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.25
- Hệ số giật khi ngồi
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.7
- Hệ số giật khi nằm
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.32
- Tốc độ giật ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
11
- Tốc độ giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
15.5
- Giá trị leo giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.7
- Giá trị giảm giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
2.2
- Tốc độ hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
7
- Khoảng cách tham chiếu
Trước
Không có mặt
Sau đó
450
- Khoảng cách bay tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
1000
- Hệ số cản dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.75
- Giật dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
7.5
- Giật dọc tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.05
- Biến thiên giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.1
- Giới hạn hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
5
- Hồi dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
4.5
- Hệ số hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.55
- Độ tản vũ khí
Trước
Không có mặt
Sau đó
8
