描述記錄
要求的語系:zh-TW
被擊倒時復甦自己。 在物品使用期間進行特定動作會取消使用。
名稱和描述直接來自 PUBG 遊戲資料。
真實遊戲資料
可用語言
| 語系 | 精確字面值 |
|---|---|
| en | Revive yourself when knocked down. Performing certain actions while the item is in use will cancel it. |
| ru | Оживите себя, когда вас сбили с ног. Выполнение других действий во время использования предмета приведет к отмене. |
| zh-CN | 在被击倒后可以用来自救。使用过程会被其他动作打断。 |
| zh-TW | 被擊倒時復甦自己。 在物品使用期間進行特定動作會取消使用。 |
| vi | Hồi sinh bản thân khi bị đánh gục. Thực hiện các hành động nhất định trong khi vật phẩm đang được sử dụng sẽ bị huỷ bỏ. |
| tr | Yere yıkıldığında kendini yeniden canlandır. Kullanım sırasında belirli eylemlerde bulunmak eşyanın etkisini iptal eder. |
| pt-BR | Reviva-se quando nocauteado. Realizar certas ações enquanto o item está em uso vai cancelá-lo. |
