Vũ khí
ACE32
- Số đạn mỗi lần đổi hướng
Trước
Không có mặt
Sau đó
2
- Xu hướng ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
-0.1
- Hệ số tầm xa
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.95
- Hệ số giật ngang tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.4
- Hệ số giật khi ngồi
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.84
- Tốc độ giật ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
9.5
- Tốc độ giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
15
- Giá trị leo giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.65
- Giá trị giảm giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
2.15
- Tốc độ hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
8.2
- Khoảng cách tham chiếu
Trước
Không có mặt
Sau đó
400
- Khoảng cách bay tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
1000
- Giật dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
7
- Giật dọc tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.05
- Biến thiên giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.1
- Giới hạn hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
4.5
- Hồi dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
2
- Hệ số hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.55
- Độ tản vũ khí
Trước
Không có mặt
Sau đó
6
