Vũ khí
Dragunov
- Hệ số cản đạn đạo
Trước
Không có mặt
Sau đó
1.1
- Số đạn mỗi lần đổi hướng
Trước
Không có mặt
Sau đó
1
- Xu hướng ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
-0.1
- Hệ số tầm xa
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.96
- Hệ số giật ngang tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.4
- Hệ số giật khi ngồi
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.75
- Tốc độ giật ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
11
- Tốc độ giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
12
- Giá trị leo giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
1.1
- Giá trị giảm giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
2
- Tốc độ hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
6
- Khoảng cách tham chiếu
Trước
Không có mặt
Sau đó
500
- Khoảng cách bay tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
1000
- Hệ số cản dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.74
- Giật dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
10
- Giật dọc tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.1
- Biến thiên giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.15
- Giới hạn hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
4.4
- Hồi dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
1.5
- Hệ số hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.4
- Độ tản vũ khí
Trước
Không có mặt
Sau đó
7
