Vũ khí
M249
- Hệ số cản đạn đạo
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.95
- Số đạn mỗi lần đổi hướng
Trước
Không có mặt
Sau đó
2
- Hệ số tầm xa
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.94
- Hệ số giật ngang tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.2
- Hệ số giật khi ngồi
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.54
- Hệ số giật khi nằm
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.22
- Tốc độ giật ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
10
- Tốc độ giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
15
- Giá trị leo giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.75
- Giá trị giảm giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
2.4
- Tốc độ hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
6
- Khoảng cách tham chiếu
Trước
Không có mặt
Sau đó
450
- Khoảng cách bay tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
1000
- Hệ số cản dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.75
- Giật dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
7
- Giật dọc tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.05
- Biến thiên giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.1
- Giới hạn hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
5.5
- Hồi dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
4
- Hệ số hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.6
- Độ tản vũ khí
Trước
Không có mặt
Sau đó
8
