Vũ khí
M416
- Số đạn mỗi lần đổi hướng
Trước
Không có mặt
Sau đó
2
- Xu hướng ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
-0.1
- Hệ số tầm xa
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.94
- Hệ số giật ngang tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.4
- Hệ số giật khi ngồi
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.84
- Tốc độ giật ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
12
- Tốc độ giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
12
- Giá trị leo giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.7
- Giá trị giảm giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
2.1
- Tốc độ hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
7
- Khoảng cách tham chiếu
Trước
Không có mặt
Sau đó
360
- Khoảng cách bay tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
1000
- Hệ số cản dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.76
- Giật dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
7
- Giật dọc tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.05
- Biến thiên giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.1
- Giới hạn hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
5
- Hồi dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
2.4
- Độ tản vũ khí
Trước
Không có mặt
Sau đó
4
