Vũ khí
SKS
- Số đạn mỗi lần đổi hướng
Trước
Không có mặt
Sau đó
1
- Xu hướng ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
-0.1
- Hệ số tầm xa
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.96
- Hệ số giật ngang tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.4
- Hệ số giật khi ngồi
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.75
- Tốc độ giật ngang
Trước
Không có mặt
Sau đó
7.2
- Tốc độ giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
9.5
- Giá trị giảm giật
Trước
Không có mặt
Sau đó
2.4
- Tốc độ hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
4.8
- Khoảng cách tham chiếu
Trước
Không có mặt
Sau đó
400
- Khoảng cách bay tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
1000
- Hệ số cản dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.72
- Giật dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
8
- Giật dọc tối thiểu
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.05
- Biến thiên giật dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.2
- Giới hạn hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
4.3
- Hồi dọc tối đa
Trước
Không có mặt
Sau đó
2
- Hệ số hồi dọc
Trước
Không có mặt
Sau đó
0.53
- Độ tản vũ khí
Trước
Không có mặt
Sau đó
7
