Bản ghi mô tả
Ngôn ngữ yêu cầu: vi
Chìa khóa hòm cung cấp gần đó.
Tên và mô tả lấy trực tiếp từ dữ liệu trò chơi PUBG.
Dữ liệu thật trong trò chơi
Ngôn ngữ có sẵn
| Ngôn ngữ | Giá trị chính xác |
|---|---|
| en | A key to a nearby supply cache. |
| ru | Ключ от припасов, хранящихся неподалеку. |
| zh-CN | 附近的物资存储箱的钥匙。 |
| zh-TW | 可以打開附近補給箱的鑰匙 |
| vi | Chìa khóa hòm cung cấp gần đó. |
| tr | Civardaki bir zulanın anahtarı. |
| pt-BR | Chave para um depósito de suprimentos próximo. |
